Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

hầu hạ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觐 là chữ chỉ hành động vào chầu thiên tử hoặc hầu kiến vua chúa. Bộ 见 (kiến — nhìn/gặp) gợi ý cuộc gặp gỡ trang trọng. Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ lsCodes. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: cận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cận": vào cận 觐 — tiến đến gần 见 thiên tử để chầu kiến, lễ nghi trang trọng nhất triều đình.

Gương Hán-Việt

cận kiến (vào chầu, hầu kiến)

Mở khoá kiến thức

Biết 觐 mở khoá từ 朝觐 (vào chầu thiên tử, hành hương) và 觐见 (yết kiến) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 觐 chỉ hành động vào chầu thiên tử, hầu kiến người đứng đầu tối cao. Wiktionary xác nhận nghĩa 'to have an audience with the Emperor, leader, president'. Bộ 见 (kiến) biểu nghĩa sự gặp gỡ trang trọng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诸侯定期入京觐见天子。Zhūhóu dìngqī rù jīng jìnjiàn tiānzǐ. thanh 1

    Chư hầu định kỳ vào kinh đô bái kiến thiên tử.

  • 觐见国王是一种荣耀。Jìnjiàn guówáng shì yī zhǒng róngyào. thanh 4

    Được yết kiến quốc vương là một vinh dự.

  • 朝觐是伊斯兰教的五功之一。Cháojìn shì Yīsīlán jiào de wǔ gōng zhī yī. thanh 2

    Hành hương là một trong năm trụ cột của đạo Hồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 见, 觑 nghĩa nhìn trộm, dễ nhầm hình dạng

  • đồng âm jìn, 近 nghĩa gần, 觐 nghĩa vào chầu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.