Nghĩa tiếng Việt
hầu hạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觐 là chữ chỉ hành động vào chầu thiên tử hoặc hầu kiến vua chúa. Bộ 见 (kiến — nhìn/gặp) gợi ý cuộc gặp gỡ trang trọng. Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ lsCodes. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: cận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cận": vào cận 觐 — tiến đến gần 见 thiên tử để chầu kiến, lễ nghi trang trọng nhất triều đình.
Gương Hán-Việt
cận kiến (vào chầu, hầu kiến)
Mở khoá kiến thức
Biết 觐 mở khoá từ 朝觐 (vào chầu thiên tử, hành hương) và 觐见 (yết kiến) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 觐 chỉ hành động vào chầu thiên tử, hầu kiến người đứng đầu tối cao. Wiktionary xác nhận nghĩa 'to have an audience with the Emperor, leader, president'. Bộ 见 (kiến) biểu nghĩa sự gặp gỡ trang trọng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 诸侯定期入京觐见天子。
Chư hầu định kỳ vào kinh đô bái kiến thiên tử.
- 觐见国王是一种荣耀。
Được yết kiến quốc vương là một vinh dự.
- 朝觐是伊斯兰教的五功之一。
Hành hương là một trong năm trụ cột của đạo Hồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.