Nghĩa tiếng Việt
rình mò, xem trộm
Âm Hán Việt
thứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 見
- Số nét
- 15 nét
觑 = 虛 (Hư, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn, thấy); chữ hình thanh. Bộ kiến chỉ hành động nhìn; 虛 cho âm gần qù. Hàm ý nhìn trộm, nhìn lén qua khe hở.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng bị nhìn trộm hoặc quan sát.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khư": mắt (見) nhìn qua chỗ hư không (虛) — ngó lén, rình mò qua khe cửa.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: khư. 觑 xuất hiện trong 觑觑 (lén nhìn), 打小觑 (dǎ xiǎo qù — coi thường), 相觑 (nhìn nhau ngơ ngác).
Mở khoá kiến thức
Biết 觑 mở khoá 打小觑 (coi thường) và cách diễn đạt "nhìn nhau không nói" trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 見 (nhìn) biểu nghĩa, 虛 biểu âm. 觑 chỉ việc rình xem, nhìn trộm qua khe nhỏ — nhìn "lén" chứ không nhìn thẳng. Dạng phồn thể 覷 dùng 目 thay 見. Không có cổ văn chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们面面相觑,不知说什么好。
Họ nhìn nhau ngơ ngác, không biết nói gì.
- 不要小觑这个对手。
Đừng coi thường đối thủ này.
- 她从门缝里觑了一眼。
Cô ấy ngó qua khe cửa một cái.
- 他偷偷觑了一眼。
- 我觑着他的脸色,不敢作声。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.