Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāo*guàn

Nghĩa tiếng Việt

tưới (cây), tưới tiêu; dốc sức nuôi dưỡng, vun đắp

Âm Hán Việt

kiêu quán

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ cây cối hoặc đất đai như 浇灌花草, 浇灌庄稼

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiêu quán

Từng chữ

  • kiêubạc, mỏng; tưới
  • quánđổ nước; tưới cây

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他每天都给花浇灌。Tā měitiān dōu gěi huā jiāoguàn. thanh 1
  • 用爱浇灌这棵友谊之树。Yòng ài jiāoguàn zhè kē yǒuyì zhī shù. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.