Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Ngoài làm động từ bảo quản đồ vật, từ này còn làm phó từ mang nghĩa cam đoan, bảo đảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bảo quản
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là bảo quản, giữ gìn. Trong khẩu ngữ Bắc Kinh, có nghĩa 'chắc chắn, nhất định' (ví dụ: 你保管喜欢 - em chắc chắn sẽ thích).
Câu ví dụ
- 请保管好你的证件
Vui lòng bảo quản giấy tờ của bạn cho tốt
- 这件事你保管没错
Việc này em chắc chắn (bảo quản) không sai đâu
- 银行保管箱
Tủ séc (tủ bảo quản) ngân hàng
- 谁来保管这些钱?
Ai bảo quản số tiền này?
- 保管室
Phòng bảo quản/kho
Kết hợp thường gặp
- 保管费
phí bảo quản
- 妥善保管
bảo quản kỹ/cẩn thận
- 保管人
người bảo quản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.