Từ vựng tiếng Trung
chéng*běn成
本
Nghĩa tiếng Việt
chi phí ban đầu
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (mác, giáo)
6 nét
本
Bộ: 木 (cây, gỗ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Kết hợp giữa bộ '戈' (mác, giáo) và các nét khác thể hiện sự hoàn thành hoặc thành tựu.
- 本: Gồm bộ '木' (cây, gỗ) và một nét ngang dưới, biểu thị cội nguồn hay cơ bản của một thứ gì đó.
→ 成本: Chi phí hoặc giá thành cơ bản, những thứ cần thiết và đã được hoàn thành trong quá trình sản xuất hoặc hoạt động.
Từ ghép thông dụng
成本
giá thành, chi phí
成就
thành tựu
成本价
giá vốn