Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm các động từ như tiết kiệm, giảm thiểu, tính toán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành bản
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa成本 là thuật ngữ kinh tế chỉ giá thành sản xuất. Phân biệt với 费用 (fèiyòng — chi phí hoạt động chung), 代价 (dàijià — cái giá phải trả, nghĩa bóng), 价格 (jiàgé — giá bán).
Câu ví dụ
- 这个产品的成本太高,利润很低
Chi phí sản xuất sản phẩm này quá cao, lợi nhuận rất thấp
- 公司需要降低成本来提高竞争力
Công ty cần hạ giá thành để nâng cao năng lực cạnh tranh
- 控制成本是企业管理的核心问题
Kiểm soát chi phí là vấn đề cốt lõi trong quản lý doanh nghiệp
- 这次活动的成本超出了预算
Chi phí cho sự kiện lần này đã vượt quá ngân sách
Kết hợp thường gặp
- 降低成本
giảm chi phí/giá thành
- 成本控制
kiểm soát chi phí
- 生产成本
chi phí sản xuất
- 成本核算
hạch toán chi phí
- 成本效益
hiệu quả chi phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.