Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa成本 là thuật ngữ kinh tế chỉ giá thành sản xuất. Phân biệt với 费用 (fèiyòng — chi phí hoạt động chung), 代价 (dàijià — cái giá phải trả, nghĩa bóng), 价格 (jiàgé — giá bán).
Câu ví dụ
- 这个产品的成本太高,利润很低
Chi phí sản xuất sản phẩm này quá cao, lợi nhuận rất thấp
- 公司需要降低成本来提高竞争力
Công ty cần hạ giá thành để nâng cao năng lực cạnh tranh
- 控制成本是企业管理的核心问题
Kiểm soát chi phí là vấn đề cốt lõi trong quản lý doanh nghiệp
- 这次活动的成本超出了预算
Chi phí cho sự kiện lần này đã vượt quá ngân sách
Kết hợp thường gặp
- 降低成本
giảm chi phí/giá thành
- 成本控制
kiểm soát chi phí
- 生产成本
chi phí sản xuất
- 成本核算
hạch toán chi phí
- 成本效益
hiệu quả chi phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.