Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đế quốc
Từng chữ
- 帝đếvua
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐế chế — chế độ quân chủ chuyên quyền. Thường dùng cho các đế chế lịch sử.
Câu ví dụ
- 罗马帝国
Đế chế La Mã
- 建立帝国
Xây dựng đế chế
- 帝国时代
Thời đế chế
Kết hợp thường gặp
- 大英帝国
đế chế Anh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.