Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêng上帝 chủ yếu dùng trong bối cảnh Thiên Chúa giáo/Tin Lành. Phật giáo và Đạo giáo dùng các từ khác (佛祖, 老天). 上帝 cũng xuất hiện trong tiếng Trung cổ với nghĩa 'Trời, thần tối cao' trước khi Thiên Chúa giáo vào.
Câu ví dụ
- 上帝创造了世界
Thượng Đế đã tạo ra thế giới
- 他相信上帝的存在
Anh ấy tin vào sự tồn tại của Thượng Đế
- 愿上帝保佑你
Cầu Thượng Đế phù hộ cho bạn
- 上帝是全知全能的
Thượng Đế là Đấng toàn tri toàn năng
Kết hợp thường gặp
- 相信上帝
tin vào Thượng Đế
- 上帝的旨意
ý chỉ của Thượng Đế
- 感谢上帝
cảm ơn Thượng Đế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.