Từ vựng tiếng Trung
shàng*dì

Nghĩa tiếng Việt

Thượng Đế, Chúa Trời; Đấng tối cao (thượng đế)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

3 nét

Bộ: (khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

上帝 chủ yếu dùng trong bối cảnh Thiên Chúa giáo/Tin Lành. Phật giáo và Đạo giáo dùng các từ khác (佛祖, 老天). 上帝 cũng xuất hiện trong tiếng Trung cổ với nghĩa 'Trời, thần tối cao' trước khi Thiên Chúa giáo vào.

Câu ví dụ

  • 上帝创造了世界Shàngdì chuàngzàole shìjiè thanh 4

    Thượng Đế đã tạo ra thế giới

  • 他相信上帝的存在Tā xiāngxìn Shàngdì de cúnzài thanh 1

    Anh ấy tin vào sự tồn tại của Thượng Đế

  • 愿上帝保佑你Yuàn Shàngdì bǎoyòu nǐ thanh 4

    Cầu Thượng Đế phù hộ cho bạn

  • 上帝是全知全能的Shàngdì shì quánzhī quánnéng de thanh 4

    Thượng Đế là Đấng toàn tri toàn năng

Kết hợp thường gặp

  • 相信上帝xiāngxìn Shàngdì thanh 1

    tin vào Thượng Đế

  • 上帝的旨意Shàngdì de zhǐyì thanh 4

    ý chỉ của Thượng Đế

  • 感谢上帝gǎnxiè Shàngdì thanh 3

    cảm ơn Thượng Đế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.