Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì*wáng帝

Nghĩa tiếng Việt

đế vương, vua chúa

Âm Hán Việt

đế vương

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

9 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

帝 - đế · vua帝王 - vương · vua王帝王帝王

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ giai cấp thống trị thời phong kiến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đế vương

Từng chữ

  • 帝đếvua
  • 王vươngvua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是古代一位著名的帝王。Tā shì gǔdài yī wèi zhùmíng de dìwáng. thanh 1
  • 帝王的权力是至高无上的。Dìwáng de quánlì shì zhìgāo wúshàng de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.