Nghĩa tiếng Việt
vua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
王 là chữ tượng hình độc lập, vẽ hình một chiếc rìu lễ (có thể bằng ngọc) — biểu tượng quyền lực của vua. Đây cũng là một bộ thủ; không phân tích thành các bộ phận con.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wáng/vua, quốc vương
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vương': hình chiếc rìu lễ ba nét ngang vững chãi — kẻ cầm rìu lễ là 'vương', là vua.
Gương Hán-Việt
'Vương' trong quốc vương, đế vương, vương quốc, vương phi, Diêm Vương, vương giả.
Mở khoá kiến thức
Biết 王 mở khoá 国王 (quốc vương), 王子 (vương tử, hoàng tử), 王后 (vương hậu), 王国 (vương quốc), 阎王 (Diêm Vương), 王牌 (lá bài chủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 王 nguyên là hình vẽ một chiếc rìu lễ (có thuyết là bằng ngọc) đặt cạnh ngai vàng, dùng trong nghi lễ tế tự ở Trung Quốc cổ. Cách giải thích truyền thống — ba nét ngang là Trời, Người, Đất; nét sổ là vua nối ba cõi — chỉ là cách 'dân gian giải tự' về sau, không phù hợp với hình giáp cốt. 王 không liên quan tới 玉 (ngọc) hay 主 (chủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是国王。
Ông ấy là quốc vương.
- 王子很年轻。
Hoàng tử rất trẻ.
- 他姓王。
Anh ấy họ Vương.
- 这是一个王国。
Đây là một vương quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.