Từ vựng tiếng Trung
wáng*guó

Nghĩa tiếng Việt

vương quốc

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

4 nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '王' có nghĩa là vua, biểu thị sự lãnh đạo và quyền lực.
  • Chữ '国' bao gồm bộ '囗' (bao vây) và chữ '玉' bên trong, tượng trưng cho một vùng đất được bảo vệ, có giá trị.

Chữ '王国' có nghĩa là một quốc gia hoặc vương quốc, nơi vua cai trị.

Từ ghép thông dụng

王国wángguó

vương quốc

王子wángzǐ

hoàng tử

国王guówáng

quốc vương