Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực mà ai đó làm chủ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vương quốc
Từng chữ
- 王vươngvua
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVương quốc hoặc (ẩn dụ) lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 这是一个王国
Đây là một vương quốc
- 动物王国
vương quốc động vật (ẩn dụ)
- 欧洲王国
vương quốc châu Âu
Kết hợp thường gặp
- 王国建立
th lập vương quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.