Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVương quốc hoặc (ẩn dụ) lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 这是一个王国
Đây là một vương quốc
- 动物王国
vương quốc động vật (ẩn dụ)
- 欧洲王国
vương quốc châu Âu
Kết hợp thường gặp
- 王国建立
th lập vương quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.