Từ vựng tiếng Trung
wáng*zǐ王
子
Nghĩa tiếng Việt
hoàng tử
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
王
Bộ: 王 (vua)
4 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '王' gồm có 4 nét, liên quan đến hình ảnh của một vị vua đội vương miện.
- Ký tự '子' có 3 nét, được sử dụng để chỉ một đứa trẻ hay con trai.
→ Kết hợp lại, '王子' có nghĩa là hoàng tử, chỉ con trai của vua.
Từ ghép thông dụng
王子
hoàng tử
王国
vương quốc
子女
con cái