Từ vựng tiếng Trung
wāng

Nghĩa tiếng Việt

sâu và rộng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 王 (Vương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước mênh mông, vương cho âm.

Hán-Việt: uông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uông": ba dòng nước (氵) chảy như vua (王) ngự trị — vùng nước uông uông mênh mông không bờ bến.

Gương Hán-Việt

uông dương (汪洋 – đại dương mênh mông)

Mở khoá kiến thức

Biết 汪 mở khoá: 汪洋 (uông dương – đại dương), dùng làm họ phổ biến trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汪 bronze 1
Kim văn
汪 seal 1
Tiểu triện
汪 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 汪 là hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 㞷 (biểu âm). Nghĩa gốc là vùng nước rộng, mênh mông, sâu thẳm. Nay dùng làm họ người và từ tượng thanh tiếng chó sủa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大海汪洋无边。Dàhǎi wāngyáng wúbiān. thanh 4

    Biển cả mênh mông không bờ bến.

  • 汪先生是我的老师。Wāng xiānsheng shì wǒ de lǎoshī. thanh 1

    Thầy Uông là giáo viên của tôi.

  • 小狗汪汪叫。Xiǎo gǒu wāngwāng jiào. thanh 3

    Chú chó nhỏ sủa gâu gâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wáng (khác thanh), và 王 chính là bộ phận biểu âm trong 汪

  • cùng âm wàng, bộ nhật+vương, dễ nhầm với 汪 khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.