Từ vựng tiếng Trung
wáng*hòu王
后
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hậu
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
王
Bộ: 王 (vua)
4 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '王' biểu thị cho vua, người đứng đầu quốc gia.
- Chữ '后' có bộ '口' tượng trưng cho miệng, thể hiện sự chỉ huy, lãnh đạo.
→ Kết hợp lại, '王后' mang nghĩa là hoàng hậu, người đứng bên cạnh vua và có quyền lực.
Từ ghép thông dụng
王子
hoàng tử
女王
nữ hoàng
王国
vương quốc