Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngRút gọn từ 阎罗王 (Yánluó Wáng); trong khẩu ngữ thường thêm 爷 thành 阎王爷; dùng nghĩa bóng để chỉ người cực hung ác hoặc quyền lực sống chết.
Câu ví dụ
- 民间传说阎王掌管生死簿,决定人的寿命。
Truyền thuyết dân gian kể rằng Diêm Vương quản sổ sinh tử, quyết định tuổi thọ con người.
- 那个老板凶得像阎王,员工都怕他。
Ông chủ đó hung như Diêm Vương, nhân viên ai cũng sợ.
- 他从阎王爷那里捡回一条命。
Anh ta vừa giật lại mạng từ tay Diêm Vương.
- 阎王叫你三更死,谁敢留人到五更。
Diêm Vương bảo chết canh ba, ai dám giữ người đến canh năm (mạng người do trời định).
Kết hợp thường gặp
- 阎王爷
Diêm Vương (xưng kính)
- 阎王殿
điện Diêm Vương
- 见阎王
gặp Diêm Vương — chết
- 阎王账
sổ nợ Diêm Vương — món nợ phải trả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.