Từ vựng tiếng Trung
yán*wáng

Nghĩa tiếng Việt

Diêm Vương — vị thần cai quản cõi âm phủ trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa và Phật giáo; người cực kỳ hung dữ hoặc quyền lực tuyệt đối (nghĩa bóng).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

12 nét

Bộ: (ngọc)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Rút gọn từ 阎罗王 (Yánluó Wáng); trong khẩu ngữ thường thêm 爷 thành 阎王爷; dùng nghĩa bóng để chỉ người cực hung ác hoặc quyền lực sống chết.

Câu ví dụ

  • 民间传说阎王掌管生死簿,决定人的寿命。Mínjiān chuánshuō Yánwáng zhǎngguǎn shēngsǐ bù, juédìng rén de shòumìng. thanh 2

    Truyền thuyết dân gian kể rằng Diêm Vương quản sổ sinh tử, quyết định tuổi thọ con người.

  • 那个老板凶得像阎王,员工都怕他。Nàgè lǎobǎn xiōng de xiàng Yánwáng, yuángōng dōu pà tā. thanh 4

    Ông chủ đó hung như Diêm Vương, nhân viên ai cũng sợ.

  • 他从阎王爷那里捡回一条命。Tā cóng Yánwáng yé nàlǐ jiǎn huí yī tiáo mìng. thanh 1

    Anh ta vừa giật lại mạng từ tay Diêm Vương.

  • 阎王叫你三更死,谁敢留人到五更。Yánwáng jiào nǐ sān gēng sǐ, shuí gǎn liú rén dào wǔ gēng. thanh 2

    Diêm Vương bảo chết canh ba, ai dám giữ người đến canh năm (mạng người do trời định).

Kết hợp thường gặp

  • 阎王爷Yánwáng yé thanh 2

    Diêm Vương (xưng kính)

  • 阎王殿Yánwáng diàn thanh 2

    điện Diêm Vương

  • 见阎王jiàn Yánwáng thanh 4

    gặp Diêm Vương — chết

  • 阎王账Yánwáng zhàng thanh 2

    sổ nợ Diêm Vương — món nợ phải trả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.