Từ vựng tiếng Trung
yán*wáng

Nghĩa tiếng Việt

Diêm Vương

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

12 nét

Bộ: (ngọc)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '阎' có bộ '阝' biểu thị gò đất, thêm phần bên phải '车' chỉ xe.
  • Chữ '王' là một chữ đơn giản, đại diện cho vua hoặc ngọc.

Kết hợp lại, '阎王' chỉ vị vua của địa ngục, thường là Diêm Vương.

Từ ghép thông dụng

yánwáng

Diêm Vương

yánluó

Diêm Vương (tên khác)

yánmén

cửa địa ngục