Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng chỉ nhân vật truyền thuyết, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diêm vương
Từng chữ
- 阎diêmâm phủ, địa ngục
- 王vươngvua
Tầng từ vựng
Danh từ riêngRút gọn từ 阎罗王 (Yánluó Wáng); trong khẩu ngữ thường thêm 爷 thành 阎王爷; dùng nghĩa bóng để chỉ người cực hung ác hoặc quyền lực sống chết.
Câu ví dụ
- 民间传说阎王掌管生死簿,决定人的寿命。
Truyền thuyết dân gian kể rằng Diêm Vương quản sổ sinh tử, quyết định tuổi thọ con người.
- 那个老板凶得像阎王,员工都怕他。
Ông chủ đó hung như Diêm Vương, nhân viên ai cũng sợ.
- 他从阎王爷那里捡回一条命。
Anh ta vừa giật lại mạng từ tay Diêm Vương.
- 阎王叫你三更死,谁敢留人到五更。
Diêm Vương bảo chết canh ba, ai dám giữ người đến canh năm (mạng người do trời định).
Kết hợp thường gặp
- 阎王爷
Diêm Vương (xưng kính)
- 阎王殿
điện Diêm Vương
- 见阎王
gặp Diêm Vương — chết
- 阎王账
sổ nợ Diêm Vương — món nợ phải trả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.