Từ vựng tiếng Trung
wáng王
Nghĩa tiếng Việt
vua, quốc vương
1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
王
Bộ: 王 (vua)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '王' có cấu trúc đơn giản, gồm ba nét ngang và một nét dọc. Nét dọc xuyên qua ba nét ngang làm ta liên tưởng đến hình ảnh quyền lực của vua - người đứng trên tất cả.
- Ba nét ngang biểu thị cho đất, trời và nhân gian, nơi mà vị vua cai quản.
→ Chữ '王' biểu thị quyền lực và uy nghiêm của người đứng đầu, vua.
Từ ghép thông dụng
国王
quốc vương
王子
hoàng tử
王后
hoàng hậu