Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị, báo chí — chỉ đại đa số người dân trong xã hội.
Câu ví dụ
- 政府应该听取民众的意见
Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của người dân
- 这项政策得到了民众的支持
Chính sách này được người dân ủng hộ
- 保护民众的利益是我们的责任
Bảo vệ lợi ích của người dân là trách nhiệm của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 广大民众
đại đa số người dân
- 民众生活
đời sống người dân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.