Từ vựng tiếng Trung
gōng*mín

Nghĩa tiếng Việt

Công dân

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (họ, dòng dõi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

公民 chỉ người có quốc tịch của một quốc gia và được hưởng các quyền, nghĩa vụ tương ứng. Thường kết hợp với tên quốc gia như 中国公民, 美国公民.

Câu ví dụ

  • 每个公民都有投票的权利。Měi gè gōngmín dōu yǒu tóupiào de quánlì. thanh 3

    Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.

  • 好公民应该遵守法律。Hǎo gōngmín yīnggāi zūnshǒu fǎlǜ. thanh 3

    Công dân tốt nên tuân thủ pháp luật.

  • 他是中国公民。Tā shì Zhōngguó gōngmín. thanh 1

    Anh ấy là công dân Trung Quốc.

Kết hợp thường gặp

  • 好公民hǎo gōngmín thanh 3

    công dân tốt

  • 公民权利gōngmín quánlì thanh 1

    quyền công dân

  • 中国公民Zhōngguó gōngmín thanh 1

    công dân Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.