Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa公用 nhấn mạnh việc dùng chung; phân biệt với 公共 (công cộng — tính chất chung) và 共用 (cộng dụng — dùng cùng nhau).
Câu ví dụ
- 这是公用电话,不是私人的。
Đây là điện thoại công cộng, không phải của cá nhân.
- 楼道里有公用洗衣机。
Hành lang có máy giặt dùng chung.
- 公用设施要爱护,不能破坏。
Cơ sở hạ tầng công cộng phải được bảo vệ, không được phá hoại.
- 他们共享了公用账号。
Họ dùng chung một tài khoản công dụng.
Kết hợp thường gặp
- 公用电话
điện thoại công cộng
- 公用设施
cơ sở hạ tầng công cộng
- 公用事业
dịch vụ công ích (điện, nước, gas)
- 公用账号
tài khoản dùng chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.