Từ vựng tiếng Trung
gōng*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Công dụng — dùng chung, thuộc về công cộng, để mọi người cùng sử dụng.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (dùng, sử dụng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

公用 nhấn mạnh việc dùng chung; phân biệt với 公共 (công cộng — tính chất chung) và 共用 (cộng dụng — dùng cùng nhau).

Câu ví dụ

  • 这是公用电话,不是私人的。Zhè shì gōngyòng diànhuà, bú shì sīrén de. thanh 4

    Đây là điện thoại công cộng, không phải của cá nhân.

  • 楼道里有公用洗衣机。Lóudào lǐ yǒu gōngyòng xǐyījī. thanh 2

    Hành lang có máy giặt dùng chung.

  • 公用设施要爱护,不能破坏。Gōngyòng shèshī yào àihù, bù néng pòhuài. thanh 1

    Cơ sở hạ tầng công cộng phải được bảo vệ, không được phá hoại.

  • 他们共享了公用账号。Tāmen gòngxiǎng le gōngyòng zhànghào. thanh 1

    Họ dùng chung một tài khoản công dụng.

Kết hợp thường gặp

  • 公用电话gōngyòng diànhuà thanh 1

    điện thoại công cộng

  • 公用设施gōngyòng shèshī thanh 1

    cơ sở hạ tầng công cộng

  • 公用事业gōngyòng shìyè thanh 1

    dịch vụ công ích (điện, nước, gas)

  • 公用账号gōngyòng zhànghào thanh 1

    tài khoản dùng chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.