Từ vựng tiếng Trung
guó*qíng国
情
Nghĩa tiếng Việt
tình hình quốc gia
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (bao vây)
8 nét
情
Bộ: 心 (tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Kết hợp của chữ ‘囗’ (bao vây) và chữ ‘玉’ (ngọc), thể hiện một vùng lãnh thổ được bảo vệ, thường là quốc gia.
- 情: Kết hợp của chữ ‘忄’ (biến thể của tâm, nghĩa là trái tim) và chữ ‘青’ (màu xanh), thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm liên quan đến trái tim.
→ 国情: Tình hình quốc gia, thể hiện tình trạng hoặc điều kiện hiện tại của một quốc gia.
Từ ghép thông dụng
国家
quốc gia
国际
quốc tế
友情
tình bạn