Từ vựng tiếng Trung
biǎo*jué

Nghĩa tiếng Việt

Biểu quyết — bỏ phiếu biểu thị ý kiến tán thành hay phản đối; quyết định tập thể qua hình thức giơ tay hoặc bỏ phiếu chính thức.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

8 nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

表决 dùng trong ngữ cảnh chính thức (hội nghị, nghị viện, ủy ban); khác với 投票 (đầu phiếu — bầu cử) mang tính đại chúng hơn.

Câu ví dụ

  • 大会通过表决通过了这项决议Dàhuì tōngguò biǎojué tōngguò le zhè xiàng juéyì thanh 4

    Hội nghị thông qua nghị quyết này bằng cách biểu quyết

  • 所有委员都参与了表决Suǒyǒu wěiyuán dōu cānyù le biǎojué thanh 3

    Tất cả các ủy viên đều tham gia biểu quyết

  • 这个提案需要全体表决才能通过Zhège tí'àn xūyào quántǐ biǎojué cái néng tōngguò thanh 4

    Đề án này cần phải được toàn thể biểu quyết mới có thể thông qua

  • 委员会以多数表决支持了该方案Wěiyuánhuì yǐ duōshù biǎojué zhīchí le gāi fāng'àn thanh 3

    Ủy ban biểu quyết đa số ủng hộ phương án đó

Kết hợp thường gặp

  • 举手表决jǔshǒu biǎojué thanh 3

    giơ tay biểu quyết

  • 无记名表决wú jìmíng biǎojué thanh 2

    bỏ phiếu kín

  • 表决权biǎojué quán thanh 3

    quyền biểu quyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.