Từ vựng tiếng Trung
biǎo*jué表
决
Nghĩa tiếng Việt
bỏ phiếu
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
表
Bộ: 衣 (quần áo)
8 nét
决
Bộ: 氵 (nước)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '表' có bộ '衣' thể hiện sự biểu hiện, bề ngoài hoặc cách trình bày.
- Chữ '决' có bộ '氵' thường liên quan đến nước, cho thấy sự quyết định có liên quan đến việc dứt khoát, rõ ràng như dòng nước chảy.
→ Từ '表决' mang ý nghĩa là đưa ra quyết định hoặc bày tỏ ý kiến, thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu quyết hay bỏ phiếu.
Từ ghép thông dụng
表决权
quyền biểu quyết
表决心
tỏ rõ quyết tâm
投票表决
bỏ phiếu biểu quyết