Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các cuộc họp chính thức, có thể đi kèm động từ tiến hành như 进行表决
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu quyết
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa表决 dùng trong ngữ cảnh chính thức (hội nghị, nghị viện, ủy ban); khác với 投票 (đầu phiếu — bầu cử) mang tính đại chúng hơn.
Câu ví dụ
- 大会通过表决通过了这项决议
Hội nghị thông qua nghị quyết này bằng cách biểu quyết
- 所有委员都参与了表决
Tất cả các ủy viên đều tham gia biểu quyết
- 这个提案需要全体表决才能通过
Đề án này cần phải được toàn thể biểu quyết mới có thể thông qua
- 委员会以多数表决支持了该方案
Ủy ban biểu quyết đa số ủng hộ phương án đó
Kết hợp thường gặp
- 举手表决
giơ tay biểu quyết
- 无记名表决
bỏ phiếu kín
- 表决权
quyền biểu quyết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.