Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa表决 dùng trong ngữ cảnh chính thức (hội nghị, nghị viện, ủy ban); khác với 投票 (đầu phiếu — bầu cử) mang tính đại chúng hơn.
Câu ví dụ
- 大会通过表决通过了这项决议
Hội nghị thông qua nghị quyết này bằng cách biểu quyết
- 所有委员都参与了表决
Tất cả các ủy viên đều tham gia biểu quyết
- 这个提案需要全体表决才能通过
Đề án này cần phải được toàn thể biểu quyết mới có thể thông qua
- 委员会以多数表决支持了该方案
Ủy ban biểu quyết đa số ủng hộ phương án đó
Kết hợp thường gặp
- 举手表决
giơ tay biểu quyết
- 无记名表决
bỏ phiếu kín
- 表决权
quyền biểu quyết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.