Từ vựng tiếng Trung
gōng*shì公
示
Nghĩa tiếng Việt
thông báo công khai
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
示
Bộ: 示 (chỉ, chỉ ra)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 公: Kết hợp từ bộ '八' (số tám) và nét chữ '厶', thường mang ý nghĩa công cộng, chung.
- 示: Bộ '示' chỉ sự chỉ ra hoặc minh thị, thể hiện sự hiển thị hoặc thông báo.
→ Cụm từ '公示' mang ý nghĩa thông báo công khai, minh bạch thông tin.
Từ ghép thông dụng
公告
Thông báo
公开
Công khai
公正
Công bằng