Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối nghĩa với 私立 (tư lập); 公立 thường đi kèm 学校, 医院, 大学 trong văn phong hành chính và đời thường.
Câu ví dụ
- 他在一所公立大学任教。
Anh ta giảng dạy tại một trường đại học công lập.
- 公立医院的费用比私立低。
Chi phí bệnh viện công lập thấp hơn tư nhân.
- 我就读于一所公立小学。
Tôi học tại một trường tiểu học công lập.
- 公立学校的教育资源更均衡。
Nguồn lực giáo dục của trường công lập phân bổ đều hơn.
Kết hợp thường gặp
- 公立学校
trường công lập
- 公立医院
bệnh viện công lập
- 公立大学
đại học công lập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.