Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ như trường học, bệnh viện để chỉ tính chất công lập
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công lập
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối nghĩa với 私立 (tư lập); 公立 thường đi kèm 学校, 医院, 大学 trong văn phong hành chính và đời thường.
Câu ví dụ
- 他在一所公立大学任教。
Anh ta giảng dạy tại một trường đại học công lập.
- 公立医院的费用比私立低。
Chi phí bệnh viện công lập thấp hơn tư nhân.
- 我就读于一所公立小学。
Tôi học tại một trường tiểu học công lập.
- 公立学校的教育资源更均衡。
Nguồn lực giáo dục của trường công lập phân bổ đều hơn.
Kết hợp thường gặp
- 公立学校
trường công lập
- 公立医院
bệnh viện công lập
- 公立大学
đại học công lập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.