Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong chính trị để chỉ chủ trương, đường lối của một tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cương lĩnh
Từng chữ
- 纲cươngdây cáp
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纲领 là từ trang trọng, dùng nhiều trong văn bản chính trị, tổ chức. Phân biệt với 计划 (kế hoạch — cụ thể hơn) và 方针 (phương châm — nguyên tắc chỉ đạo).
Câu ví dụ
- 党的纲领明确了未来十年的发展目标。
Cương lĩnh của đảng đã xác định rõ mục tiêu phát triển mười năm tới.
- 这份纲领文件对改革方向作出了详细规划。
Văn bản cương lĩnh này đã lên kế hoạch chi tiết về hướng cải cách.
- 行动纲领是每个运动的核心文件。
Cương lĩnh hành động là văn bản cốt lõi của mỗi phong trào.
- 他们公布了新的政治纲领,吸引了大批支持者。
Họ công bố cương lĩnh chính trị mới, thu hút đông đảo người ủng hộ.
Kết hợp thường gặp
- 行动纲领
cương lĩnh hành động
- 政治纲领
cương lĩnh chính trị
- 党的纲领
cương lĩnh của đảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.