Từ vựng tiếng Trung
gāng*lǐng

Nghĩa tiếng Việt

cương lĩnh, chương trình hành động (văn bản nêu rõ nguyên tắc và mục tiêu chủ yếu của một tổ chức hoặc phong trào)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ, sợi)

7 nét

Bộ: (đầu, trang sách)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纲领 là từ trang trọng, dùng nhiều trong văn bản chính trị, tổ chức. Phân biệt với 计划 (kế hoạch — cụ thể hơn) và 方针 (phương châm — nguyên tắc chỉ đạo).

Câu ví dụ

  • 党的纲领明确了未来十年的发展目标。Dǎng de gānglǐng míngquèle wèilái shí nián de fāzhǎn mùbiāo. thanh 3

    Cương lĩnh của đảng đã xác định rõ mục tiêu phát triển mười năm tới.

  • 这份纲领文件对改革方向作出了详细规划。Zhè fèn gānglǐng wénjiàn duì gǎigé fāngxiàng zuòchūle xiángxì guīhuà. thanh 4

    Văn bản cương lĩnh này đã lên kế hoạch chi tiết về hướng cải cách.

  • 行动纲领是每个运动的核心文件。Xíngdòng gānglǐng shì měi gè yùndòng de héxīn wénjiàn. thanh 2

    Cương lĩnh hành động là văn bản cốt lõi của mỗi phong trào.

  • 他们公布了新的政治纲领,吸引了大批支持者。Tāmen gōngbù le xīn de zhèngzhì gānglǐng, xīyǐn le dàpī zhīchí zhě. thanh 1

    Họ công bố cương lĩnh chính trị mới, thu hút đông đảo người ủng hộ.

Kết hợp thường gặp

  • 行动纲领xíngdòng gānglǐng thanh 2

    cương lĩnh hành động

  • 政治纲领zhèngzhì gānglǐng thanh 4

    cương lĩnh chính trị

  • 党的纲领dǎng de gānglǐng thanh 3

    cương lĩnh của đảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.