Từ vựng tiếng Trung
gāng*lǐng纲
领
Nghĩa tiếng Việt
chương trình
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
纲
Bộ: 纟 (tơ, sợi)
7 nét
领
Bộ: 页 (đầu, trang sách)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '纲' bao gồm bộ '纟' (tơ, sợi) và phần '冈', thể hiện ý nghĩa về việc kết nối hoặc mạng lưới.
- Chữ '领' bao gồm bộ '页' (đầu, trang sách) và phần '令', thể hiện ý nghĩa về sự dẫn đầu hoặc chỉ huy.
→ Từ '纲领' mang ý nghĩa về kế hoạch hoặc chương trình dẫn đầu, chỉ đạo.
Từ ghép thông dụng
纲要
đề cương
纲纪
kỷ cương
领导
lãnh đạo