Từ vựng tiếng Trung
gōng*pú公
仆
Nghĩa tiếng Việt
người phục vụ công cộng
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
仆
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 公: Kết hợp giữa '八' (số tám) và '厶' (riêng tư), thể hiện ý nghĩa công cộng, chung.
- 仆: Bao gồm '亻' (người) và '卜' (dự đoán), thể hiện ý nghĩa người phục vụ, giúp đỡ.
→ 公仆: Người phục vụ công cộng, người làm việc cho lợi ích chung.
Từ ghép thông dụng
公园
công viên
公正
công bằng
仆人
người hầu