Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民办 trái nghĩa với 公办/国办 (nhà nước); trong giáo dục Trung Quốc, 民办学校 là trường tư nhân có thu phí.
Câu ví dụ
- 这是一所民办学校,不是公立的。
Đây là trường dân lập, không phải trường công lập.
- 民办医院的费用通常比公立医院高。
Chi phí bệnh viện tư nhân thường cao hơn bệnh viện công.
- 很多民办企业在改革开放后迅速发展。
Nhiều doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh chóng sau cải cách mở cửa.
- 他的孩子读的是一所民办幼儿园。
Con anh ấy học tại một trường mầm non dân lập.
Kết hợp thường gặp
- 民办学校
trường dân lập
- 民办企业
doanh nghiệp tư nhân
- 民办医院
bệnh viện tư
- 民办公助
dân lập có hỗ trợ nhà nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.