Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa改革开放 là thuật ngữ chính trị - chỉ chính sách cải cách kinh tế và mở cửa đối ngoại của Trung Quốc từ 1978. Thường dùng với 以来的 (kể từ).
Câu ví dụ
- 改革开放以来
Kể từ cải cách mở cửa
- 改革开放政策
Chính sách cải cách mở cửa
- 深入改革开放
Tiếp tục cải cách mở cửa sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 改革开放
cải cách mở cửa
- 改革
cải cách
- 开放
mở cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.