Từ vựng tiếng Trung
kāi*fàng

Nghĩa tiếng Việt

mở cửa, khai mở; cho phép tiếp cận hoặc không còn bị hạn chế

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (đánh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Có thể dùng cho cửa hàng, cơ quan, tư tưởng hoặc chính sách. Đối với 关闭, 开放 là反 nghĩa. Trong văn kinh tế, 开放 mang nghĩa 'tự do hoá'. Từ liên quan: 解放 'giải phóng', 启动 'khởi động'.

Câu ví dụ

  • 博物馆免费向公众开放。Bówùguǎn miǎnfèi xiàng gōngzhòng kāifàng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 对外开放duìwài kāifàng thanh 4
  • 开放时间kāifàng shíjiān thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.