Từ vựng tiếng Trung
kāi*fàng

Nghĩa tiếng Việt

mở

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (đánh)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '开' có bộ thủ 廾 (hai tay), thường liên quan đến hành động dùng tay, biểu thị sự mở ra hoặc bắt đầu.
  • Chữ '放' có bộ thủ 攵 (đánh), thể hiện hành động hoặc sự thay đổi, liên quan đến việc thả lỏng hoặc giải phóng.

Từ '开放' có nghĩa là mở cửa hoặc mở ra, thể hiện sự tự do, rộng mở.

Từ ghép thông dụng

开放kāifàng

mở cửa, mở ra

开花kāihuā

nở hoa

放松fàngsōng

thả lỏng, thư giãn