Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / tính từCó thể dùng cho cửa hàng, cơ quan, tư tưởng hoặc chính sách. Đối với 关闭, 开放 là反 nghĩa. Trong văn kinh tế, 开放 mang nghĩa 'tự do hoá'. Từ liên quan: 解放 'giải phóng', 启动 'khởi động'.
Câu ví dụ
- 博物馆免费向公众开放。
Kết hợp thường gặp
- 对外开放
- 开放时间
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.