Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

革 là chữ tượng hình vẽ một tấm da thú đã được căng ra: phần trên là đầu, phần dưới là đuôi và chân. Đây là bộ thủ độc lập, không tách thành các thành tố có nghĩa riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cách": hình một tấm da thú căng ra (đầu trên, đuôi dưới) — da đã được lột, đổi khác hoàn toàn, nên 革 vừa nghĩa 'da' vừa nghĩa 'thay đổi, cải cách'.

Gương Hán-Việt

'cách' trong 'cải cách', 'cách mạng', 'cách tân'

Mở khoá kiến thức

Nắm 革 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 改革, 革命, 皮革, 革新, 变革, 改革开放.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

革 oracle 1
Giáp cốt văn
革 bronze 1
Kim văn
革 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 革 là chữ tượng hình vẽ một tấm da thú đã được lột và căng ra phơi: phần trên cùng là đầu, phần giữa là thân, phần dưới là đuôi và bốn chân. Có thời còn thêm 臼 (hai tay) để nhấn mạnh thao tác lột da. Vì 'da đã được cạo sạch và thay đổi hoàn toàn so với da sống' nên 革 phái sinh nghĩa 'thay đổi, cải cách, cách mạng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国正在进行改革。zhōngguó zhèngzài jìnxíng gǎigé. thanh 1

    Trung Quốc đang tiến hành cải cách.

  • 这场革命改变了一切。zhè chǎng gémìng gǎibiàn le yīqiè. thanh 4

    Cuộc cách mạng này đã thay đổi mọi thứ.

  • 他做皮革生意。tā zuò pígé shēngyì. thanh 1

    Anh ấy làm nghề buôn da thuộc.

  • 我们要不断革新。wǒmen yào bùduàn géxīn. thanh 3

    Chúng ta cần đổi mới không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 革 và 草 đều có nét ngang chia đôi, tự dạng hơi giống

  • đồng âm gé, cùng Hán-Việt cách, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.