Từ vựng tiếng Trung
gé*xīn

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới, cải cách, cách tân; sự thay đổi tiến bộ (cách tân — cách + tân)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da)

9 nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

革新 nhấn mạnh sự đổi mới có tính cải cách sâu sắc hơn 创新 (sáng tạo mới). 革新 thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, kỹ thuật, chính sách. 革命 (cách mạng) mạnh hơn và triệt để hơn 革新.

Câu ví dụ

  • 这家公司不断地进行技术革新。Zhè jiā gōngsī bùduàn de jìnxíng jìshù géxīn. thanh 4

    Công ty này liên tục tiến hành đổi mới công nghệ.

  • 革新教育方式是当前的重要任务。Géxīn jiàoyù fāngshì shì dāngqián de zhòngyào rènwù. thanh 2

    Cải cách phương thức giáo dục là nhiệm vụ quan trọng hiện nay.

  • 他的革新精神让团队充满活力。Tā de géxīn jīngshén ràng tuánduì chōngmǎn huólì. thanh 1

    Tinh thần đổi mới của anh ấy khiến đội nhóm tràn đầy sức sống.

  • 这项革新使生产效率提高了一倍。Zhè xiàng géxīn shǐ shēngchǎn xiàolǜ tígāo le yī bèi. thanh 4

    Sự cải cách này đã nâng hiệu quả sản xuất lên gấp đôi.

Kết hợp thường gặp

  • 技术革新jìshù géxīn thanh 4

    đổi mới kỹ thuật

  • 革新精神géxīn jīngshén thanh 2

    tinh thần đổi mới

  • 不断革新bùduàn géxīn thanh 4

    liên tục đổi mới

  • 革新教育géxīn jiàoyù thanh 2

    cải cách giáo dục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.