Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cách mạng; cuộc cách mạng
Câu ví dụ
- 这是革命
Đây là cách mạng; cuộc cách mạng
- 我喜欢革命
Tôi thích 革命
- 有革命
Có 革命
- 没有革命
Không có 革命
Kết hợp thường gặp
- 很革命
很 革命
- 非常革命
非常 革命
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.