Từ vựng tiếng Trung
gé*mìng革
命
Nghĩa tiếng Việt
cách mạng; cuộc cách mạng
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
革
Bộ: 革 (da, thuộc da)
9 nét
命
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 革: Là một từ chỉ liên quan đến việc thay đổi hoặc cải cách, vì nó có nghĩa gốc là da, trong quá khứ thường được dùng để chỉ sự thay đổi từ da này sang da khác.
- 命: Có nghĩa gốc là 'số phận' hoặc 'mệnh lệnh', với bộ khẩu (口) thể hiện sự ra lệnh, nói ra.
→ 革命: Có nghĩa là cách mạng, sự thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị.
Từ ghép thông dụng
革命
cách mạng
革命家
nhà cách mạng
革命性
tính cách mạng