Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ phong trào chính trị xã hội hoặc làm động từ mang nghĩa tiến hành cải cách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cách mệnh, mạng
Từng chữ
- 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cách mạng; cuộc cách mạng
Câu ví dụ
- 互联网的发展带来了一场技术革命。
Sự phát triển của Internet đã mang lại một cuộc cách mạng công nghệ.
- 许多英雄为了革命事业献出了生命。
Nhiều anh hùng đã hy sinh tính mạng cho sự nghiệp cách mạng.
- 智能手机彻底革命了我们的生活方式。
Điện thoại thông minh đã cách mạng hóa hoàn toàn lối sống của chúng ta.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.