Từ vựng tiếng Trung
gǎi*gé改
革
Nghĩa tiếng Việt
cải cách
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
改
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
7 nét
革
Bộ: 革 (da)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '改' gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và phần trên là '己', biểu thị sự thay đổi, sửa đổi bằng cách hành động.
- Chữ '革' chính là bộ '革', biểu thị sự thay đổi lớn, lột xác, như việc lột da.
→ Cụm từ '改革' mang nghĩa thay đổi, cải cách, nhằm tạo ra sự khác biệt hoặc cải thiện.
Từ ghép thông dụng
改革
cải cách
改革开放
cải cách mở cửa
改革者
người cải cách