Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皮革 chỉ da đã được xử lý, thuộc (tanned leather). Khác với 皮 (da sống, da chưa qua xử lý). 真皮革 là da thật, 人造皮革 hoặc 仿皮 là giả da. Trong tiếng Việt tương đương 'da thuộc' hoặc 'đồ da'.
Câu ví dụ
- 这双皮鞋是真皮革做的
Đôi giày da này được làm từ da thật
- 他买了一个皮革钱包
Anh ấy mua một chiếc ví da
- 皮革制品需要定期保养
Sản phẩm da cần được bảo dưỡng định kỳ
- 人造皮革比真皮革便宜
Da nhân tạo rẻ hơn da thật
Kết hợp thường gặp
- 真皮革
da thật
- 人造皮革
da nhân tạo, giả da
- 皮革制品
sản phẩm da
- 皮革厂
nhà máy thuộc da
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.