Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nguyên liệu da đã qua xử lý để sản xuất đồ dùng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bì cách
Từng chữ
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
- 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皮革 chỉ da đã được xử lý, thuộc (tanned leather). Khác với 皮 (da sống, da chưa qua xử lý). 真皮革 là da thật, 人造皮革 hoặc 仿皮 là giả da. Trong tiếng Việt tương đương 'da thuộc' hoặc 'đồ da'.
Câu ví dụ
- 这双皮鞋是真皮革做的
Đôi giày da này được làm từ da thật
- 他买了一个皮革钱包
Anh ấy mua một chiếc ví da
- 皮革制品需要定期保养
Sản phẩm da cần được bảo dưỡng định kỳ
- 人造皮革比真皮革便宜
Da nhân tạo rẻ hơn da thật
Kết hợp thường gặp
- 真皮革
da thật
- 人造皮革
da nhân tạo, giả da
- 皮革制品
sản phẩm da
- 皮革厂
nhà máy thuộc da
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.