Nghĩa tiếng Việt
da; bề ngoài; vỏ bọc
Âm Hán Việt
bì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皮
- Số nét
- 5 nét
皮 là chữ tượng hình — vẽ một bàn tay (giống bộ 又) đang lột da/lông khỏi một con vật, tương tự chữ 革. Phần da đã lột chuyển lên góc trên trái, nay trở nên trừu tượng. Chữ 叚 tự dạng giống nhưng nghĩa khác.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ lớp da, vỏ bọc bên ngoài của động thực vật hoặc đồ vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pí/da
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì" = da. Nhớ: 皮 vẽ một bàn tay đang lột da khỏi con vật — đó chính là 'bì', tấm da.
Gương Hán-Việt
'Bì' trong da bì, biểu bì, bì phu (da), thượng bì; là chữ Hán cho 'bì' (da) trong y học.
Mở khoá kiến thức
Biết 皮 mở khoá 皮肤 (bì phu - da), 皮鞋 (bì hài - giày da), 调皮 (điều bì - nghịch ngợm), 橡皮 (tượng bì - cao su), 皮包 (bì bao - cặp da).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皮 là chữ tượng hình — vẽ một bàn tay (gần giống bộ 又) đang lột da/lông khỏi một con vật, tương tự ý của chữ 革. Phần da đã lột được di chuyển lên góc trên trái, qua thời gian trở nên trừu tượng. Chữ 叚 có tự dạng tương tự nhưng vốn vẽ hai bàn tay và mấy hòn đá; biến thể bảo thủ là 𠭊.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的皮肤很白。
Da của anh ấy rất trắng.
- 我买了一双皮鞋。
Tôi mua một đôi giày da.
- 这个孩子很调皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
- 请把香蕉皮扔了。
Hãy vứt vỏ chuối đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.