Nghĩa tiếng Việt
da; bề ngoài; vỏ bọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皮 là chữ tượng hình — vẽ một bàn tay (giống bộ 又) đang lột da/lông khỏi một con vật, tương tự chữ 革. Phần da đã lột chuyển lên góc trên trái, nay trở nên trừu tượng. Chữ 叚 tự dạng giống nhưng nghĩa khác.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pí/da
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì" = da. Nhớ: 皮 vẽ một bàn tay đang lột da khỏi con vật — đó chính là 'bì', tấm da.
Gương Hán-Việt
'Bì' trong da bì, biểu bì, bì phu (da), thượng bì; là chữ Hán cho 'bì' (da) trong y học.
Mở khoá kiến thức
Biết 皮 mở khoá 皮肤 (bì phu - da), 皮鞋 (bì hài - giày da), 调皮 (điều bì - nghịch ngợm), 橡皮 (tượng bì - cao su), 皮包 (bì bao - cặp da).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皮 là chữ tượng hình — vẽ một bàn tay (gần giống bộ 又) đang lột da/lông khỏi một con vật, tương tự ý của chữ 革. Phần da đã lột được di chuyển lên góc trên trái, qua thời gian trở nên trừu tượng. Chữ 叚 có tự dạng tương tự nhưng vốn vẽ hai bàn tay và mấy hòn đá; biến thể bảo thủ là 𠭊.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的皮肤很白。
Da của anh ấy rất trắng.
- 我买了一双皮鞋。
Tôi mua một đôi giày da.
- 这个孩子很调皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
- 请把香蕉皮扔了。
Hãy vứt vỏ chuối đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.