Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ quả bóng làm bằng da hoặc cao su để chơi thể thao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bì cầu
Từng chữ
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皮球 vừa chỉ quả bóng đồ chơi cho trẻ em, vừa được dùng trong thành ngữ 踢皮球 (đá quả bóng — đùn đẩy trách nhiệm, không ai chịu giải quyết vấn đề). Nghĩa bóng này rất phổ biến trong ngữ cảnh hành chính, công sở.
Câu ví dụ
- 孩子们在院子里踢皮球
Lũ trẻ đang đá bóng cao su ngoài sân
- 他买了一个红色的皮球送给儿子
Anh ấy mua một quả bóng cao su đỏ tặng con trai
- 皮球弹得很高
Quả bóng cao su nảy rất cao
- 小朋友喜欢拍皮球
Các em nhỏ thích đập bóng cao su
Kết hợp thường gặp
- 踢皮球
đá bóng cao su; (nghĩa bóng) đùn đẩy trách nhiệm
- 拍皮球
đập bóng
- 充气皮球
quả bóng bơm hơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.