Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皮球 vừa chỉ quả bóng đồ chơi cho trẻ em, vừa được dùng trong thành ngữ 踢皮球 (đá quả bóng — đùn đẩy trách nhiệm, không ai chịu giải quyết vấn đề). Nghĩa bóng này rất phổ biến trong ngữ cảnh hành chính, công sở.
Câu ví dụ
- 孩子们在院子里踢皮球
Lũ trẻ đang đá bóng cao su ngoài sân
- 他买了一个红色的皮球送给儿子
Anh ấy mua một quả bóng cao su đỏ tặng con trai
- 皮球弹得很高
Quả bóng cao su nảy rất cao
- 小朋友喜欢拍皮球
Các em nhỏ thích đập bóng cao su
Kết hợp thường gặp
- 踢皮球
đá bóng cao su; (nghĩa bóng) đùn đẩy trách nhiệm
- 拍皮球
đập bóng
- 充气皮球
quả bóng bơm hơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.