Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từChỉ các loại túi làm bằng da, thường là túi xách tay hoặc túi đeo nam giới.
Câu ví dụ
- 她买了一个新皮包。
Cô ấy mua một cái túi xách mới.
- 请把文件放进皮包里。
Đưa tài liệu vào trong túi xách nhé.
Kết hợp thường gặp
- 皮包公司
công ty ma, công ty vỏ bọc
- 男式皮包
túi xách nam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.