Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qián*bāo

Nghĩa tiếng Việt

ví tiền, cái ví

Âm Hán Việt

tiền bao

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật dụng cá nhân, thường kết hợp với lượng từ 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền bao

Từng chữ

  • tiềntiền nong
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'钱包' là ví tiền. Có thể là ví da hoặc ví giấy tùy loại. Đơn vị đếm là '个' (一个钱包) hoặc '只' ở một số phương ngữ.

Câu ví dụ

  • 我的钱包不见了Wǒ de qiánbāo bùjiàn le thanh 3

    Ví của tôi không thấy đâu

  • 钱包里没钱了Qiánbāo lǐ méiqián le thanh 2

    Trong ví không còn tiền

  • 买一个新钱包Mǎi yī gè xīn qiánbāo thanh 3

    Mua một cái ví mới

  • 钱包很漂亮Qiánbāo hěn piàoliang thanh 2

    Cái ví rất đẹp

  • 钱包掉了Qiánbāo diào le thanh 2

    Ví bị rơi

Kết hợp thường gặp

  • 钱包里qiánbāo lǐ thanh 2

    trong ví

  • 新钱包xīn qiánbāo thanh 1

    ví mới

  • 皮钱包pí qiánbāo thanh 2

    ví da

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.