Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến giao dịch như thối, đổi hoặc trả tiền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
linh tiền
Từng chữ
- 零linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tiền lẻ
Câu ví dụ
- 我的钱包里只有一些零钱。
Trong ví của tôi chỉ có một ít tiền lẻ.
- 坐公交车时需要准备好零钱。
Khi đi xe buýt cần chuẩn bị sẵn tiền lẻ.
- 收银员找给我几张零钱。
Thu ngân thối lại cho tôi vài tờ tiền lẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.