Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay

Âm Hán Việt

cách

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

胳 là chữ hình thanh (psc): 月 (⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 各 (biểu âm). Tên một phần trên cơ thể — cẳng tay/dưới cánh tay. Thường ghép với 膊 thành 胳膊.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ chỉ bộ phận cơ thể như cánh tay hoặc nách.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cách": phần thịt (月) trên từng người (各) — đó là 'cách', cánh tay, cẳng tay.

Gương Hán-Việt

'Cách' (胳) thường đi với 膊 thành 胳膊 — cẳng tay.

Mở khoá kiến thức

Biết 胳 mở khoá 胳膊 (cách bác, cẳng tay), 胳肢窝 (cách chi oa, nách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 胳 là chữ hình thanh gồm 肉 (月/⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 各 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cẳng tay, dưới cánh tay'. Thường dùng trong từ ghép 胳膊 (gē·bo) — cẳng tay, cánh tay nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3de thanh 5 thanh 1bo thanh 5yǒu thanh 3diǎn thanh 3téng. thanh 2

    Cánh tay tôi hơi đau.

  • thanh 1yòng thanh 4 thanh 1bo thanh 5bào thanh 4zhe thanh 5hái thanh 2zi. thanh 5

    Anh ấy dùng cánh tay ôm đứa bé.

  • yòu thanh 4bian thanh 5de thanh 5 thanh 1bo thanh 5 thanh 3zuǒ thanh 3bian thanh 5de thanh 5yǒu thanh 3lì. thanh 4

    Cánh tay phải khoẻ hơn cánh tay trái.

  • thanh 1 thanh 3 thanh 3 thanh 1bo thanh 5huí thanh 2 thanh 2wèn thanh 4tí. thanh 2

    Anh ấy giơ tay lên trả lời câu hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 各 là phần biểu âm của 胳, chỉ thiếu 月 bên trái — dễ quên bộ

  • 格 = 木 + 各, cùng phần 各 bên phải, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.