Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cơ hoành

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膈 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: cơ thể, mô mềm) + 鬲 (Cách, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ ⺼ chỉ bộ phận cơ thể; 鬲 cho âm (gé ≈ cách). Cơ hoành là lớp cơ ngăn giữa khoang ngực và bụng, như tấm ngăn giữa hai khoang.

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cách": thịt/cơ (⺼) + cách (鬲) — cơ hoành là lớp cơ "ngăn cách" (cách) ngực và bụng; 鬲 xưa là nồi có vách ngăn, nay âm đó chỉ cơ ngăn trong người.

Gương Hán-Việt

Cách trong 膈膜 (cách mạc) — cơ hoành; 横膈 (hoành cách) — cơ hoành ngang

Mở khoá kiến thức

Biết 膈 mở khoá thuật ngữ giải phẫu: 膈膜/横膈膜 (cơ hoành), 膈神经 (thần kinh hoành) — thường gặp trong giáo trình y khoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 膈 là chữ hình thanh: 肉/⺼ (nhục) biểu nghĩa chỉ cơ quan cơ thể; 鬲 biểu âm. Nghĩa là cơ hoành (diaphragm) — lớp cơ ngăn giữa ngực và bụng. Cũng có nghĩa thứ hai là một loại chuông. 膈膜 là thuật ngữ y học chỉ cơ hoành. Phát âm thứ hai gè trong 膈應 (khó chịu, ghét).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膈是分隔胸腔和腹腔的肌肉。Gé shì fēngé xiōngqiāng hé fùqiāng de jīròu. thanh 2

    Cơ hoành là lớp cơ ngăn cách khoang ngực và khoang bụng.

  • 打嗝与膈肌痉挛有关。Dǎgé yǔ gé jī jìngluán yǒuguān. thanh 3

    Nấc cụt liên quan đến co thắt cơ hoành.

  • 横膈膜的运动帮助呼吸。Héng gé mó de yùndòng bāngzhù hūxī. thanh 2

    Chuyển động của cơ hoành hỗ trợ hô hấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gé, nghĩa gần (ngăn cách), khác bộ

  • đồng âm gé, nghĩa khác (da, cách mạng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.