Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một đồ để đựng giống cái đỉnh

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬲 là chữ tượng hình, phác thảo hình dáng chiếc đỉnh (nồi nấu) ba chân rỗng thời cổ đại. Có thể nhận ra phần thân và ba chân từ hình giáp cốt văn và kim văn. Chữ cũng là bộ thủ 193 trong Khang Hy tự điển.

Hán-Việt: lich

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": Ba chân rỗng (鬲) đỡ thân nồi — 鬲 là chiếc đỉnh nấu cổ đại ba chân rỗng, hình tượng hoá đồ dùng sinh hoạt từ thời đồ đồng.

Gương Hán-Việt

lịch — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong khảo cổ học

Mở khoá kiến thức

Biết 鬲 giúp đọc sách khảo cổ và lịch sử đồ gốm/đồng Trung Hoa cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬲 oracle 1
Giáp cốt văn
鬲 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 鬲 là chữ tượng hình mô tả chiếc đỉnh ba chân rỗng (li) — dụng cụ nấu ăn và tế lễ thời cổ. Có hai cách đọc chính: lì (đỉnh nấu ăn, dùng trong tang lễ) và gé (dị thể của 隔/膈). Có hình giáp cốt văn và kim văn — một trong những chữ cổ nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬲是新石器時代的炊具。Lì shì xīnshíqì shídài de chuījù. thanh 4

    鬲 là dụng cụ nấu nướng thời đồ đá mới.

  • 考古隊在遺址發現了銅鬲。Kǎogǔ duì zài yízhǐ fāxiànle tóng lì. thanh 3

    Đội khảo cổ tìm thấy đỉnh đồng tại di chỉ.

  • 鬲有三個空心的腿。Lì yǒu sān gè kōngxīn de tuǐ. thanh 4

    Đỉnh 鬲 có ba chân rỗng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phát âm 2 của 鬲 (gé) là dị thể của 隔

  • cùng âm gé, khác bộ hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.