Nghĩa tiếng Việt
cái (nồi đất có ba chân rỗng thời xưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬶 chưa được phân tích cấu trúc nội bộ rõ ràng trong Wiktionary. Bộ thủ 鬲 (lịch — đỉnh ba chân) gợi liên quan đến đồ nấu ăn cổ đại. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quy": chiếc bình đất (鬲) ba chân hình dáng kỳ lạ — "quy" như "quỳ" xuống ba chân để đứng vững khi nấu.
Gương Hán-Việt
鬶 là chữ chuyên dùng trong khảo cổ, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬶 giúp đọc văn bản khảo cổ học và nhận diện tên đồ gốm cổ đại Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鬶 (đọc guī) chỉ loại bình đất nung ba chân (guī) dùng để đun nấu trong thời tiền sử Trung Quốc. Đây là hiện vật khảo cổ đặc trưng của văn hóa Long Sơn. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬶是新石器时代的陶器。
鬶 là đồ gốm thời đại đồ đá mới.
- 考古学家发现了一个完整的鬶。
Nhà khảo cổ tìm thấy một chiếc鬶 nguyên vẹn.
- 鬶用于盛水或酒。
鬶 dùng để đựng nước hoặc rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.