Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

cái (nồi đất có ba chân rỗng thời xưa)

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬶 chưa được phân tích cấu trúc nội bộ rõ ràng trong Wiktionary. Bộ thủ 鬲 (lịch — đỉnh ba chân) gợi liên quan đến đồ nấu ăn cổ đại. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quy": chiếc bình đất (鬲) ba chân hình dáng kỳ lạ — "quy" như "quỳ" xuống ba chân để đứng vững khi nấu.

Gương Hán-Việt

鬶 là chữ chuyên dùng trong khảo cổ, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鬶 giúp đọc văn bản khảo cổ học và nhận diện tên đồ gốm cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鬶 (đọc guī) chỉ loại bình đất nung ba chân (guī) dùng để đun nấu trong thời tiền sử Trung Quốc. Đây là hiện vật khảo cổ đặc trưng của văn hóa Long Sơn. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬶是新石器时代的陶器。guī shì xīnshíqì shídài de táoqì. thanh 1

    鬶 là đồ gốm thời đại đồ đá mới.

  • 考古学家发现了一个完整的鬶。kǎogǔxuéjiā fāxiànle yīgè wánzhěng de guī. thanh 3

    Nhà khảo cổ tìm thấy một chiếc鬶 nguyên vẹn.

  • 鬶用于盛水或酒。guī yòng yú chéng shuǐ huò jiǔ. thanh 1

    鬶 dùng để đựng nước hoặc rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ thủ 鬲, đều chỉ đồ nấu cổ đại ba chân

  • đồng âm guī, nghĩa khác (quy tắc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.