Từ vựng tiếng Trung
liù

Nghĩa tiếng Việt

vợ lẽ

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬸 là chữ bộ 鬲 (Cách — nồi ba chân cổ đại) nghĩa là vợ lẽ (concubine). Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": 鬸 bộ 鬲 (nồi cổ) nghĩa là vợ lẽ — chữ cực hiếm, gần như chỉ gặp trong từ điển.

Gương Hán-Việt

Chữ 鬸 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鬸 giúp nhận diện từ cổ chỉ vợ lẽ trong văn bản lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 鬲, nghĩa là vợ lẽ (concubine). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬸是古代称呼妾的字。Liù shì gǔdài chēnghū qiè de zì. thanh 4

    鬸 là chữ cổ chỉ vợ lẽ.

  • 这个鬸字非常罕见。Zhège 鬸 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鬸 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有鬸字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 鬸 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鬸.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liù, nghĩa số sáu, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.