Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cháo loãng

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬻 = 䰜 (vạc ba chân, biểu nghĩa) + 米 (Mễ, gạo, biểu nghĩa); chữ hội ý: gạo nấu trong vạc → cháo. Hai nét 弓 hai bên tượng hình hơi bốc lên từ nồi cháo.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": vạc (䰜) nấu gạo (米) bốc hơi — 鬻 (dục) là nồi cháo sôi sùng sục, sau mượn nghĩa "bán" như bán cháo mưu sinh.

Gương Hán-Việt

賣鬻 (mại dục) — bán, mưu sinh; 鬻文 (dục văn) — bán văn chương kiếm sống

Mở khoá kiến thức

Biết 鬻 giúp hiểu chữ 粥 (cháo) là dạng rút gọn của 鬻, và đọc các từ Hán cổ liên quan đến mưu sinh, bán buôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬻 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: 䰜 (biến thể của 鬲, vạc ba chân rỗng) + 米 (gạo). Hai nét 弓 ở hai bên tượng hình hơi bốc từ nồi cháo đang sôi. Nghĩa gốc là cháo loãng — dạng rút gọn thành 粥 (zhōu). Sau đó 鬻 được mượn âm để chỉ nghĩa "bán" (𧶠). Wiktionary xác nhận rõ quá trình này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代贫士常以鬻文为生。Gǔdài pínshì cháng yǐ yù wén wéishēng. thanh 3

    Kẻ sĩ nghèo thời xưa thường bán văn chương để mưu sinh.

  • 鬻儿卖女是旧时贫苦家庭的悲剧。Yù ér mài nǚ shì jiùshí pínkǔ jiātíng de bēijù. thanh 4

    Bán con trai bán con gái là bi kịch của gia đình nghèo khổ thời cũ.

  • 他不得不出门卖鬻度日。Tā bùdébù chūmén màiyù dùrì. thanh 1

    Anh ấy buộc phải ra ngoài bán buôn kiếm sống qua ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 粥 là dạng rút gọn của 鬻, cùng nghĩa gốc là cháo

  • đồng âm yù, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.