Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ như doanh nghiệp nhà nước (国有企业)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quốc hữu
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong cụm 国有企业 (doanh nghiệp nhà nước); đối lập với 私有 (tư hữu) và 外资 (vốn nước ngoài).
Câu ví dụ
- 这是一家国有企业
Đây là một doanh nghiệp nhà nước
- 土地归国有
Đất đai thuộc sở hữu nhà nước
- 国有银行提供低息贷款
Ngân hàng quốc doanh cung cấp vay lãi suất thấp
- 改革开放后很多国有企业私有化
Sau cải cách mở cửa, nhiều doanh nghiệp nhà nước được tư nhân hóa
Kết hợp thường gặp
- 国有企业
doanh nghiệp nhà nước (DNNN)
- 国有银行
ngân hàng quốc doanh
- 国有资产
tài sản nhà nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.