Từ vựng tiếng Trung
guó*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 国: Bên ngoài có bộ '囗' (vây quanh), bên trong là '玉' (ngọc), tượng trưng cho một vùng lãnh thổ được bảo vệ và quản lý.
  • 有: Gồm bộ '月' (trăng) bên trái và '又' (lại) bên phải, thể hiện sự sở hữu hoặc có được.

国有: Nghĩa là sở hữu bởi quốc gia, thuộc về nhà nước.

Từ ghép thông dụng

guóyǒu

doanh nghiệp nhà nước

guóyǒuhuà

quốc hữu hóa

guóyǒuchǎn

tài sản quốc gia