Từ vựng tiếng Trung
nèi*gé

Nghĩa tiếng Việt

nội các chính phủ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biên giới)

4 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '内' bao gồm radical '冂' biểu thị biên giới, với nét bên trong tạo thành '入', gợi ý về thứ gì đó nằm bên trong.
  • Chữ '阁' có radical '门' nghĩa là cửa, kết hợp với phần trên '各' có thể tượng trưng cho một không gian với các ô cửa.

Từ '内阁' biểu thị một không gian hoặc cơ quan bên trong, thường dùng để chỉ nội các trong chính phủ.

Từ ghép thông dụng

内阁会议nèigé huìyì

cuộc họp nội các

内阁成员nèigé chéngyuán

thành viên nội các

内阁制nèigé zhì

chế độ nội các