Từ vựng tiếng Trung
gōng*yì*xìng

Nghĩa tiếng Việt

tính phi lợi nhuận, vì lợi ích công cộng

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (bát)

10 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这是一个公益性组织Zhè shì yī gè gōngyìxìng zǔzhī thanh 4

    Đây là một tổ chức phi lợi nhuận

  • 公益性活动很有意义Gōngyìxìng huódòng hěn yǒu yìyì thanh 1

    Hoạt động phi lợi nhuận rất ý nghĩa

  • 支持公益性事业Zhīchí gōngyìxìng shìyè thanh 1

    Ủng hộ sự nghiệp vì cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.