Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fù*shuì赋

Nghĩa tiếng Việt

thuế má, thuế khóa

Âm Hán Việt

phú thuế

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

12 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử, làm tân ngữ cho các động từ như đánh thuế, nộp thuế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phú thuế

Từng chữ

  • 赋phúcho, ban cho; thuế; bài phú
  • 税thuếtô thuế

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府正在调整赋税政策。Zhèngfǔ zhèngzài tiáozhěng fùshuì zhèngcè. thanh 4
  • 农民们抱怨赋税太重。Nóngmínmen bàoyuàn fùshuì tài zhòng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.