Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「dịch vụ thuế」 chưa chính xác — 税务 là 「thuế vụ / công tác thuế」 (không phải dịch vụ). 税务局 là cơ quan nhà nước chuyên quản lý thuế.
Câu ví dụ
- 他在税务局工作了二十年。
Anh ấy làm việc tại cục thuế hai mươi năm.
- 企业必须按时处理税务申报。
Doanh nghiệp phải xử lý kê khai thuế đúng hạn.
- 税务部门加强了对企业的稽查力度。
Bộ phận thuế vụ đã tăng cường kiểm tra đối với doanh nghiệp.
- 他聘请了一位专业税务顾问。
Anh ấy thuê một chuyên gia tư vấn thuế vụ.
Kết hợp thường gặp
- 税务局
cục thuế
- 税务申报
kê khai thuế
- 税务顾问
tư vấn thuế
- 税务稽查
kiểm tra thuế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.