Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ khác như cơ quan thuế, nhân viên thuế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuế vụ
Từng chữ
- 税thuếtô thuế
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「dịch vụ thuế」 chưa chính xác — 税务 là 「thuế vụ / công tác thuế」 (không phải dịch vụ). 税务局 là cơ quan nhà nước chuyên quản lý thuế.
Câu ví dụ
- 他在税务局工作了二十年。
Anh ấy làm việc tại cục thuế hai mươi năm.
- 企业必须按时处理税务申报。
Doanh nghiệp phải xử lý kê khai thuế đúng hạn.
- 税务部门加强了对企业的稽查力度。
Bộ phận thuế vụ đã tăng cường kiểm tra đối với doanh nghiệp.
- 他聘请了一位专业税务顾问。
Anh ấy thuê một chuyên gia tư vấn thuế vụ.
Kết hợp thường gặp
- 税务局
cục thuế
- 税务申报
kê khai thuế
- 税务顾问
tư vấn thuế
- 税务稽查
kiểm tra thuế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.