Từ vựng tiếng Trung
shuì*shōu税
收
Nghĩa tiếng Việt
doanh thu thuế
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
税
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
收
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 税: Bộ '禾' (lúa) chỉ các hoạt động liên quan đến nông nghiệp và kinh tế, kết hợp với '兑' (trao đổi), ám chỉ việc thu thuế.
- 收: Bộ '攵' (đánh nhẹ) kết hợp với '丩', thể hiện hành động thu về, tiếp nhận.
→ 税收: Thu thuế, tức là việc nhà nước thu tiền từ người dân hoặc doanh nghiệp.
Từ ghép thông dụng
税务
thuế vụ
税率
thuế suất
税款
tiền thuế