Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ những người giàu dùng thủ đoạn bất chính hoặc thiếu đạo đức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vi, vị phú bất nhân
Từng chữ
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 不bấtkhông, chẳng
- 仁nhânlòng thương người; nhân trong hạt; tê liệt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他虽然很有钱,但为富不仁,大家都不喜欢他。
Anh ta tuy rất giàu nhưng bất nhân, mọi người đều không thích anh ta
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.